[hé zhàn]
hạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核战争hé zhàn zhēng
Chiến tranh hạt nhân
核战斗部hé zhàn dòu bù
đầu đạn hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.