汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
核减 (hé jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
核减
【核減】
[hé jiǎn]
hạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Kiểm tra và giảm bớt
Ví dụ
核减经费
hé jiǎn jīng fèi
Cắt giảm kinh phí
Từ ghép
0 từ chứa “核减”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
审核后决定减少
~经费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
核
hé
Phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể; Hạt của quả, thường cứng; Kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng
减
jiǎn
giảm
Làm cho bớt đi, ít đi về số lượng, mức độ; Làm cho thấp xuống, hạ xuống về giá trị, cấp độ; Bớt đi, trừ đi một phần hoặc toàn bộ