[zhān]
chiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栴檀zhān tán
chiên đàn
gỗ đàn hương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.