[kǎo]
khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栲属kǎo shǔ
khảo thuộc
Castanopsis, chi cây thường xanh
栲栳kǎo lǎo
khảo lão
giỏ đan đáy tròn
栲胶kǎo jiāo
khảo giao
chất tannin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.