[shù méi]
thụ môi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
树莓派shù méi pài
thụ môi phái
Raspberry Pi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.