[shù lì]
thụ lập
树立榜样
shù lì bǎng yàng
Làm gương
树立典型
shù lì diǎn xíng
Thiết lập điển hình
树立助人为乐的风尚
shù lì zhù rén wéi lè de fēng shàng
Xây dựng nếp sống giúp người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.