[shù zhǒng]
thụ chủng
针叶树种
zhēn yè shù zhǒng
Hạt giống cây lá kim
阔叶树种
kuò yè shù zhǒng
Hạt giống cây lá rộng
采集树种
cǎi jí shù zhǒng
Thu thập hạt giống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.