[shù zhī]
thụ chi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
树枝状晶shù zhī zhuàng jīng
thụ chi trạng tinh
tinh thể hình cành cây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.