[shù yè]
thụ diệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
月桂树叶yuè guì shù yè
nguyệt quế thụ diệp
lá nguyệt quế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.