[lú]
lô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄栌huáng lú
hoàng lô
Cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ rụng lá, lá hình trứng hoặc trứng ngược, mùa thu chuyển đỏ, hoa đơn tính và lưỡng tính cùng cây, quả hình thận; gỗ màu vàng, có thể làm thuốc nhuộm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.