汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
标王 (biāo wáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
标王
【標王】
[biāo wáng]
tiêu vương
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Người hoặc đơn vị trúng thầu với giá cao nhất khi đấu thầu.
Ví dụ
广告标王
guǎng gào biāo wáng
Vua quảng cáo
Từ ghép
0 từ chứa “标王”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
投标时以最高价格中标的人或单位
广告~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
标
biāo
tiêu
Đánh dấu, ghi dấu; Biểu tượng, dấu hiệu nhận biết; Tiêu chuẩn, chuẩn mực
王
wáng
vương
Vua, người đứng đầu một quốc gia; Người có quyền lực, địa vị cao nhất trong một lĩnh vực; Tước hiệu phong cho người có địa vị cao, dưới vua