[biāo jià]
tiêu giá
明码标价
míng mǎ biāo jià
Niêm yết giá công khai
商品标了价摆上柜台
shāng pǐn biāo le jià bǎi shàng guì tái
Hàng hóa được niêm yết giá bày trên quầy
所售商品均有标价
suǒ shòu shāng pǐn jūn yǒu biāo jià
Tất cả hàng hóa bán ra đều có niêm yết giá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.