[liǔ méi]
liễu mi
柳眉杏眼
liǔ méi xìng yǎn
Lông mày liễu mắt hạnh
柳眉倒竖。也叫柳叶眉
liǔ méi dǎo shù 。 yě jiào liǔ yè méi
Lông mày liễu cau lại. Cũng gọi là mày lá liễu
柳眉倒竖liǔ méi dǎo shù
liễu mi đảo thụ
Dáng vẻ cau mày của phụ nữ khi tức giận