[nài]
nại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柰子nài zǐ
nại tử
cây táo dại lá lê Trung Quốc; ngực
山柰shān nài
sơn nại
Kaempferia galanga, một trong bốn loài thực vật được biết đến với tên riềng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.