[jiǎn]
giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柬埔寨jiǎn pǔ zhài
giản phố trại
Campuchia
请柬qǐng jiǎn
thỉnh giản
thiệp mời; lời mời bằng văn bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.