汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
查获 (chá huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
查获
【查獲】
[chá huò]
tra hoạch
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
theo dõi và thu giữ
Ví dụ
查获毒品
chá huò dú pǐn
Thu giữ được ma túy
Từ ghép
0 từ chứa “查获”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
侦查或搜查后获得(赃物、违禁品、犯罪嫌疑人等)
~毒品
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
查
chá
tra
Kiểm tra, xem xét để xác minh; Điều tra, tìm hiểu sự thật; Tìm kiếm, tra cứu thông tin
获
huò
hoạch
Bắt giữ, tóm được đối tượng hoặc vật phẩm; Nhận được, đạt được, thu được kết quả hoặc vật chất; Tìm thấy, phát hiện ra