[chá hé]
tra hạch
查核数据
chá hé shù jù
Kiểm tra dữ liệu
反复查核,结算无误
fǎn fù chá hé , jié suàn wú wù
Kiểm tra đi kiểm tra lại, quyết toán không sai
调查核实diào chá hé shí
điệu tra hạch
điều tra; điều tra xác minh