[chá shōu]
tra thu
寄去词典一部,请查收
jì qù cí diǎn yí bù , qǐng chá shōu
Gửi một cuốn từ điển, xin nhận
他的非法所得已被查收
tā de fēi fǎ suǒ dé yǐ bèi chá shōu
Tiền thu lợi bất chính của anh ta đã bị tịch thu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.