[chá chāo]
tra sao
查抄逆产
chá chāo nì chǎn
Tịch thu tài sản phản quốc
查抄走私货物
chá chāo zǒu sī huò wù
Tịch thu hàng lậu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.