[chá xún]
tra tầm
邮局办理挂号邮件的一业务
yóu jú bàn lǐ guà hào yóu jiàn de yí yè wù
Bưu điện thực hiện nghiệp vụ thư bảo đảm
查寻失散多年的亲人
chá xún shī sàn duō nián de qīn rén
Tìm kiếm người thân thất lạc nhiều năm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.