[chá kān]
tra khám
保险公司赶赴现场查勘
bǎo xiǎn gōng sī gǎn fù xiàn chǎng chá kān
Công ty bảo hiểm đến hiện trường khảo sát
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.