[dǐ]
đế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
根柢gēn dǐ
căn đế
gốc; nền tảng
根深柢固gēn shēn dǐ gù
căn thâm đế cố
Ăn sâu bám rễ, vững chắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.