[tuò]
thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
倪柝声ní tuò shēng
nghê thác thanh
Ni Tuosheng hay Watchman Nee, nhà lãnh đạo Cơ đốc giáo có ảnh hưởng của Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.