[róu qíng]
nhu tình
柔情蜜意 柔情似水
róu qíng mì yì róu qíng sì shuǐ
Tình nồng ý đượm, tình như nước
柔情似水róu qíng sì shuǐ
nhu tình tự
dịu dàng và mềm mại như nước; gắn bó sâu sắc với ai đó
柔情侠骨róu qíng xiá gǔ
nhu tình hiệp cốt
tình cảm dịu dàng và tính cách hiệp sĩ
柔情脉脉róu qíng mò mò
nhu tình mạch mạch
tràn đầy tình cảm dịu dàng; mềm lòng