[róu wǎn]
nhu uyển
唱腔柔婉/柔婉的语调
chàng qiāng róu wǎn / róu wǎn de yǔ diào
Giọng hát uyển chuyển / Giọng điệu uyển chuyển
性格柔婉
xìng gé róu wǎn
Tính cách dịu dàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.