[rǎn sè tǐ]
nhiễm sắc thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常染色体cháng rǎn sè tǐ
thường nhiễm sắc thể
nhiễm sắc thể thường; nhiễm sắc thể tự thân