[kū míng]
khô mính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑枯茗hēi kū míng
hắc khô mính
cây thì là đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.