[kū shuǐ]
khô thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枯水期kū shuǐ qī
khô thuỷ kỳ
thời kỳ mực nước thấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.