汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
枯干 (kū gān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
枯干
【枯乾】
[kū gān]
khô can
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khô cạn
2
nhăn nheo
3
héo úa
Ví dụ
河流枯干
hé liú kū gān
Sông cạn
Từ ghép
0 từ chứa “枯干”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
干涸
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
璃干枯;枯槁
河流~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
枯
kū
khô
Khô, không còn nước hoặc độ ẩm; Héo, không còn sức sống (thực vật); Tẻ nhạt, không thú vị, thiếu sức sống
干
gān
Khô ráo, không ẩm ướt; Làm, thực hiện, tiến hành; Làm việc, đảm đương công việc