[xiāo]
kiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枭雄xiāo xióng
kiêu hùng
nhân vật tham vọng và tàn nhẫn; người đáng gờm
枭将xiāo jiāng
kiêu tương
Tướng dũng mãnh
枭首xiāo shǒu
kiêu thủ
chặt đầu
枭首示众xiāo shǒu shì zhòng
kiêu thủ
chặt đầu ai đó và bêu đầu ngoài công chúng
毒枭dú xiāo
độc kiêu
trùm ma túy
私枭sī xiāo
tư kiêu
Kẻ buôn lậu (muối xưa, ma túy nay)
夜枭yè xiāo
dạ kiêu
cú mèo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.