[qiāng jī]
thương kích
遭枪击身亡
zāo qiāng jī shēn wáng
bị bắn chết
双方展开枪击
shuāng fāng zhǎn kāi qiāng jī
hai bên đấu súng
枪击案qiāng jī àn
thương kích án
một vụ nổ súng