[shū yào]
xu yếu
二枢要
èr shū yào
người chủ chốt
表枢要
biǎo shū yào
người chủ chốt
李枢要
lǐ shū yào
Lý chủ chốt
张大枢要
zhāng dà shū yào
Trương Đại chủ chốt
枢要嫂
shū yào sǎo
chị dâu chủ chốt
伯仲枢要季
bó zhòng shū yào jì
anh cả, anh hai, người chủ chốt, em út
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.