[guǒ zhī]
quả trấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
果汁机guǒ zhī jī
quả trấp cơ
máy xay; máy ép
芒果汁máng guǒ zhī
mang quả trấp
nước ép xoài
苹果汁píng guǒ zhī
bình quả trấp
nước ép táo