[guǒ duàn]
quả đoạn
采取果断措施
cǎi qǔ guǒ duàn cuò shī
Áp dụng biện pháp quyết đoán
他处理问题很果断
tā chǔ lǐ wèn tí hěn guǒ duàn
Anh ấy xử lý vấn đề rất quyết đoán
英明果断yīng míng guǒ duàn
anh minh quả đoạn
sáng suốt và quyết đoán