[guǒ gǎn]
quả cảm
果敢地发起了冲锋
guǒ gǎn dì fā qǐ le chōng fēng
Dũng cảm phát động tấn công
他的指挥还不够果敢
tā de zhǐ huī hái bú gòu guǒ gǎn
Sự chỉ huy của anh ấy còn chưa đủ dũng cảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.