[guǒ zǐ]
quả tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
果子冻guǒ zǐ dòng
thạch
果子露guǒ zǐ lù
nước trái cây
果子狸guǒ zǐ lí
cầy vòi mốc
果子酒guǒ zǐ jiǔ
Rượu trái cây
果子酱guǒ zǐ jiàng
mứt cam; trái cây nấu đông