汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
果决 (guǒ jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
果决
【果決】
[guǒ jué]
quả quyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quyết đoán
2
kiên định
Ví dụ
办事果决
bàn shì guǒ jué
Làm việc dứt khoát
Từ ghép
0 từ chứa “果决”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
勇决
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
果敢坚决
办事~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
果
guǒ
quả
Trái cây, phần của thực vật chứa hạt; Kết quả, thành quả đạt được sau một quá trình; Kết trái, ra quả
决
jué
quyết
quyết định, đưa ra phán đoán cuối cùng; kiên quyết, dứt khoát, không do dự; phán xử, tuyên án