[guǒ rén]
quả nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
果仁儿guǒ rén ér
quả nhân nhi
nhân quả
歪果仁wāi guǒ rén
oai
tiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.