汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
林莽 (lín mǎng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
林莽
[lín mǎng]
lâm mãng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Rừng cây và cỏ rậm rạp
Ví dụ
林莽地带
lín mǎng dì dài
Vùng đất rậm rạp
Từ ghép
0 từ chứa “林莽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
茂密的林木和草丛
~地带
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
林
lín
lâm
Khu vực có nhiều cây cối mọc dày đặc; rừng; Nơi tập hợp, tụ hội của một nhóm người hoặc vật; Ngành lâm nghiệp (liên quan đến rừng và cây cối)
莽
mǎng
mãng
Cỏ mọc dày đặc, rậm rạp; Mênh mông, bao la, rộng lớn; Thô lỗ, lỗ mãng, không suy nghĩ