[lín yuán]
lâm viên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
林园乡lín yuán xiāng
lâm viên hương
thị trấn Linyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
狮子林园shī zi lín yuán
Vườn Sư Tử Lâm ở Tô Châu, Giang Tô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.