[zhěn kuài]
chẩm khối
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
寝苫枕块qǐn shān zhěn kuài
tẩm thiêm chẩm khối
giường rơm gối đất; lễ nghi đúng đắn của người con hiếu thảo trong thời gian tang chế
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.