[jí dù]
cực độ
极度兴奋
jí dù xīng fèn
Cực kỳ phấn khích
极度疲劳
jí dù pí láo
Cực kỳ mệt mỏi
他的恐耐已经到了极度
tā de kǒng nài yǐ jīng dào le jí dù
Sự chịu đựng của anh ấy đã đến cực điểm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.