[bǎn yìng]
bản ngạnh
土质板硬手感板硬
tǔ zhì bǎn yìng shǒu gǎn bǎn yìng
đất cứng đờ, cảm giác tay cứng đờ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.