[bǎn yǎn]
bản nhãn
他说话做事都很有板眼
tā shuō huà zuò shì dōu hěn yǒu bǎn yǎn
anh ấy nói năng và làm việc đều có quy củ
在我们班里,数他板眼多
zài wǒ men bān lǐ , shù tā bǎn yǎn duō
trong lớp chúng tôi, anh ấy là người có nhiều quy tắc nhất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.