[bǎn zhèng]
bản chính
本子装订得板板正正的
běn zi zhuāng dìng dé bǎn bǎn zhèng zhèng de
Cuốn sổ được đóng gáy ngay ngắn, thẳng thớm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.