[bǎn bǎn]
bản bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板板六十四bǎn bǎn liù shí sì
bản bản lục thập tứ
Không biết thay đổi, không linh hoạt (phương ngữ)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.