[bǎn tiáo]
bản điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
板条箱bǎn tiáo xiāng
bản điều rương
thùng gỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.