[sōng huā]
tùng hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松花蛋sōng huā dàn
tùng hoa đản
trứng bách thảo
松花江sōng huā jiāng
tùng hoa giang
sông Tùng Hoa ở tỉnh Cát Lâm 吉林省 chảy qua Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], phụ lưu của Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江