[sōng shí]
tùng thạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绿松石lǜ sōng shí
lục tùng thạch
đá ngọc lam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.