[sōng shuǎng]
tùng sảng
洗完澡,觉得身上很松爽
xǐ wán zǎo , jué de shēn shàng hěn sōng shuǎng
Tắm xong, cảm thấy người khoan khoái dễ chịu
这个品种的鸡肉质细嫩松爽
zhè ge pǐn zhǒng de jī ròu zhì xì nèn sōng shuǎng
Thịt gà loại này dai ngon, mềm mại, khoan khoái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.